Kho từ › Collocations · education › build character

build character

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
xây dựng tính cách
UK /bɪld ˈkɛrɪktər/ · US /bɪld ˈkɛrɪktər/
to develop personal qualities and values
Extracurricular activities help build character in students.
→ Các hoạt động ngoại khóa giúp xây dựng tính cách cho học sinh.
Sports can build character and teamwork skills.→ Thể thao có thể xây dựng tính cách và kỹ năng làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
develop charactershape personality
Collocations
build strong characterbuild good character
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục toàn diện.
Cụm này thường được sử dụng khi nói về phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...