EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › enhance creativity
enhance creativity
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
tăng cường sự sáng tạo
UK /ɪnˈhæns kriˈeɪtɪvɪti/
·
US /ɪnˈhæns kriˈeɪtɪvɪti/
to improve the ability to produce original ideas
Art classes can enhance creativity in students.
→ Các lớp nghệ thuật có thể tăng cường sự sáng tạo cho học sinh.
Programs designed to enhance creativity are very popular.
→ Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự sáng tạo rất được ưa chuộng.
Đồng nghĩa
boost creativity
stimulate creativity
Collocations
enhance creative thinking
enhance creative skills
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sáng tạo trong học tập.
Cụm này rất quan trọng trong các chương trình giáo dục sáng tạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...