Kho từ › Collocations · education › enhance creativity

enhance creativity

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tăng cường sự sáng tạo
UK /ɪnˈhæns kriˈeɪtɪvɪti/ · US /ɪnˈhæns kriˈeɪtɪvɪti/
to improve the ability to produce original ideas
Art classes can enhance creativity in students.
→ Các lớp nghệ thuật có thể tăng cường sự sáng tạo cho học sinh.
Programs designed to enhance creativity are very popular.→ Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự sáng tạo rất được ưa chuộng.
Đồng nghĩa
boost creativitystimulate creativity
Collocations
enhance creative thinkingenhance creative skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sáng tạo trong học tập.
Cụm này rất quan trọng trong các chương trình giáo dục sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...