Kho từ › Collocations · education › build awareness

build awareness

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
xây dựng nhận thức
UK /bɪld əˈwɛrnɪs/ · US /bɪld əˈwɛrnɪs/
to increase knowledge or understanding of something
Programs aim to build awareness about mental health issues.
→ Các chương trình nhằm xây dựng nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Building awareness is essential for social change.→ Xây dựng nhận thức là điều cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
raise awareness
Collocations
build public awarenessbuild community awareness
🎯 IELTS: Sử dụng 'build awareness' để nhấn mạnh sự cần thiết trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...