Kho từ › Idioms · travel › travel off the grid

travel off the grid

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi đến những nơi không có tiện nghi hiện đại
UK /ˈtrævəl ɔf ðə ɡrɪd/ · US /ˈtrævəl ɔf ðə ɡrɪd/
to travel to places without modern conveniences
They prefer to travel off the grid to enjoy nature.
→ Họ thích đi đến những nơi không có tiện nghi hiện đại để tận hưởng thiên nhiên.
Traveling off the grid can be a refreshing experience.→ Đi du lịch đến những nơi không có tiện nghi hiện đại có thể là một trải nghiệm thú vị.
Đồng nghĩa
disconnectgo remote
Collocations
travel off the grid for adventuretravel off the grid to relax
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tìm kiếm sự yên tĩnh trong chuyến đi.
Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm sự bình yên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...