Kho từ › Idioms · travel › chart a course

chart a course

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
lập kế hoạch lộ trình cho chuyến đi
UK /tʃɑrt ə kɔrs/ · US /tʃɑrt ə kɔrs/
to plan a route or direction for travel
Before we leave, let's chart a course for our trip.
→ Trước khi đi, hãy lập kế hoạch cho chuyến đi của chúng ta.
He spent hours charting a course for their adventure.→ Anh ấy đã dành hàng giờ để lập kế hoạch cho cuộc phiêu lưu của họ.
Đồng nghĩa
plan a routemap out
Collocations
chart a course for successchart a course for travel
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...