chart a course
Nghĩa
Định nghĩa · to plan a route or direction for travel
“Before we leave, let's chart a course for our trip.”Trước khi đi, hãy lập kế hoạch cho chuyến đi của chúng ta.
“He spent hours charting a course for their adventure.”Anh ấy đã dành hàng giờ để lập kế hoạch cho cuộc phiêu lưu của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ghi chú · Thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.