Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chart a course

/tʃɑrt ə kɔrs/ B2 IELTS

Nghĩa

lập kế hoạch lộ trình cho chuyến đi phr.

Định nghĩa · to plan a route or direction for travel

“Before we leave, let's chart a course for our trip.”Trước khi đi, hãy lập kế hoạch cho chuyến đi của chúng ta.

“He spent hours charting a course for their adventure.”Anh ấy đã dành hàng giờ để lập kế hoạch cho cuộc phiêu lưu của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ghi chú · Thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...