Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster tolerance

/ˈfɔstər ˈtɒlərəns/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự chấp nhận các quan điểm khác nhau. phr.

Định nghĩa · to encourage acceptance of different views.

“Education can help foster tolerance in society.”Giáo dục có thể giúp khuyến khích sự khoan dung trong xã hội.

“Fostering tolerance is important for peaceful coexistence.”Khuyến khích sự khoan dung là quan trọng cho sự chung sống hòa bình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự đa dạng văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đa văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...