foster tolerance
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage acceptance of different views.
“Education can help foster tolerance in society.”Giáo dục có thể giúp khuyến khích sự khoan dung trong xã hội.
“Fostering tolerance is important for peaceful coexistence.”Khuyến khích sự khoan dung là quan trọng cho sự chung sống hòa bình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự đa dạng văn hóa.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đa văn hóa.