Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a flight

/kætʃ ə flaɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

lên máy bay để đi du lịch phr.

Định nghĩa · to board an airplane for travel

“We need to leave early to catch our flight.”Chúng ta cần rời đi sớm để kịp chuyến bay.

“Make sure you have your passport ready to catch the flight.”Hãy chắc chắn rằng bạn có hộ chiếu sẵn sàng để lên chuyến bay.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện kế hoạch du lịch trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đi máy bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...