Kho từ › Idioms · travel › catch a flight

catch a flight

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
lên máy bay để đi du lịch
UK /kætʃ ə flaɪt/ · US /kætʃ ə flaɪt/
to board an airplane for travel
We need to leave early to catch our flight.
→ Chúng ta cần rời đi sớm để kịp chuyến bay.
Make sure you have your passport ready to catch the flight.→ Hãy chắc chắn rằng bạn có hộ chiếu sẵn sàng để lên chuyến bay.
Đồng nghĩa
board a planetake a flight
Collocations
catch a flight tocatch an early flight
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện kế hoạch du lịch trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh đi máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...