Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

map out a journey

/mæp aʊt ə ˈdʒɜːrni/ B2 IELTS

Nghĩa

lập kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi phr.

Định nghĩa · to plan the details of a trip

“We need to map out our journey before leaving.”Chúng tôi cần lập kế hoạch cho chuyến đi trước khi rời đi.

“Mapping out a journey helps avoid unexpected issues.”Lập kế hoạch cho chuyến đi giúp tránh những vấn đề bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc lập kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...