Kho từ › Idioms · travel › map out a journey

map out a journey

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
lập kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi
UK /mæp aʊt ə ˈdʒɜːrni/ · US /mæp aʊt ə ˈdʒɜːrni/
to plan the details of a trip
We need to map out our journey before leaving.
→ Chúng tôi cần lập kế hoạch cho chuyến đi trước khi rời đi.
Mapping out a journey helps avoid unexpected issues.→ Lập kế hoạch cho chuyến đi giúp tránh những vấn đề bất ngờ.
Đồng nghĩa
plan a triporganize travel
Collocations
map out a journey carefullymap out the route
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...