EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › evaluate needs
evaluate needs
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
đánh giá nhu cầu
UK /ɪˈvæljueɪt niːdz/
·
US /ɪˈvæljueɪt niːdz/
to assess what is required or necessary
It is crucial to evaluate needs before implementing a program.
→ Việc đánh giá nhu cầu là rất quan trọng trước khi thực hiện một chương trình.
Evaluating needs helps tailor education to students.
→ Đánh giá nhu cầu giúp điều chỉnh giáo dục phù hợp với học sinh.
Đồng nghĩa
assess requirements
determine needs
Collocations
evaluate student needs
evaluate community needs
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nhu cầu trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển chương trình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...