Kho từ › Collocations · education › evaluate needs

evaluate needs

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đánh giá nhu cầu
UK /ɪˈvæljueɪt niːdz/ · US /ɪˈvæljueɪt niːdz/
to assess what is required or necessary
It is crucial to evaluate needs before implementing a program.
→ Việc đánh giá nhu cầu là rất quan trọng trước khi thực hiện một chương trình.
Evaluating needs helps tailor education to students.→ Đánh giá nhu cầu giúp điều chỉnh giáo dục phù hợp với học sinh.
Đồng nghĩa
assess requirementsdetermine needs
Collocations
evaluate student needsevaluate community needs
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nhu cầu trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...