Kho từ › Idioms · travel › hit the skies

hit the skies

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
Bay hoặc di chuyển bằng đường hàng không.
UK /hɪt ðə skaɪz/ · US /hɪt ðə skaɪz/
To fly or travel by air.
After weeks of planning, we finally hit the skies for our vacation.
→ Sau nhiều tuần lên kế hoạch, cuối cùng chúng tôi đã bay cho kỳ nghỉ của mình.
They hit the skies early in the morning to avoid delays.→ Họ đã bay vào sáng sớm để tránh trì hoãn.
Đồng nghĩa
flytake off
Collocations
hit the skies togetherhit the skies for vacation
🎯 IELTS: Dùng idioms để làm bài nói sinh động hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...