Kho từ › Collocations · education › provide opportunities

provide opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp cơ hội cho sự tiến bộ hoặc phát triển.
UK · US
to offer chances for advancement or growth.
Schools should provide opportunities for all students.
→ Các trường học nên cung cấp cơ hội cho tất cả học sinh.
Programs aim to provide opportunities for underprivileged youth.→ Các chương trình nhằm cung cấp cơ hội cho thanh thiếu niên thiếu thốn.
Đồng nghĩa
offer chancescreate possibilities
Collocations
provide opportunitiescreate opportunitiesoffer opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của giáo dục.
Cần thiết để hỗ trợ sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...