make memories
Nghĩa
Định nghĩa · to create lasting experiences and recollections
“Traveling allows us to make memories that last a lifetime.”Du lịch cho phép chúng ta tạo ra những kỷ niệm kéo dài suốt đời.
“They made memories together during their adventures.”Họ đã tạo ra những kỷ niệm cùng nhau trong những cuộc phiêu lưu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của kỷ niệm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm.