Kho từ › Idioms · travel › make memories

make memories

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
tạo ra những trải nghiệm và kỷ niệm lâu dài
UK /meɪk ˈmɛməriz/ · US /meɪk ˈmɛməriz/
to create lasting experiences and recollections
Traveling allows us to make memories that last a lifetime.
→ Du lịch cho phép chúng ta tạo ra những kỷ niệm kéo dài suốt đời.
They made memories together during their adventures.→ Họ đã tạo ra những kỷ niệm cùng nhau trong những cuộc phiêu lưu.
Đồng nghĩa
create experiencesbuild memories
Collocations
make unforgettable memoriesmake lasting memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của kỷ niệm trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...