Kho từ › Idioms · travel › chase the sunset

chase the sunset

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
theo đuổi những cảnh đẹp của hoàng hôn
UK /tʃeɪs ðə ˈsʌnset/ · US /tʃeɪs ðə ˈsʌnset/
to pursue beautiful sunset views
They decided to chase the sunset on their road trip.
→ Họ quyết định theo đuổi cảnh hoàng hôn trong chuyến đi.
Chasing the sunset can be a magical experience.→ Theo đuổi cảnh hoàng hôn có thể là một trải nghiệm kỳ diệu.
Đồng nghĩa
pursue beautyenjoy sunsets
Collocations
chase the sunset togetherchase the sunset on the beach
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự yêu thích thiên nhiên trong bài viết.
Thường dùng để nói về việc thưởng thức thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...