Kho từ › Idioms · travel › off the map

off the map

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi đến những nơi không có trên bản đồ
UK /ɔf ðə mæp/ · US /ɔf ðə mæp/
to go to places that are not shown on maps
They traveled off the map to find hidden treasures.
→ Họ đã đi đến những nơi không có trên bản đồ để tìm kho báu.
Exploring off the map can lead to unexpected adventures.→ Khám phá những nơi không có trên bản đồ có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Đồng nghĩa
unmappedremote
Collocations
travel off the maplive off the map
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Thường mang ý nghĩa khám phá điều mới lạ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...