EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › access information
access information
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
truy cập thông tin
UK /ˈæk.sɛs ɪn.fɒrˈmeɪ.ʃən/
·
US /ˈæk.sɛs ɪn.fɒrˈmeɪ.ʃən/
to obtain or reach data or knowledge
Students can access information online easily.
→ Học sinh có thể dễ dàng truy cập thông tin trực tuyến.
Accessing information is crucial for research.
→ Truy cập thông tin rất quan trọng cho nghiên cứu.
Đồng nghĩa
obtain information
retrieve data
Collocations
access educational resources
access online information
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin trong học tập.
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...