EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › assess progress
assess progress
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
đánh giá sự tiến bộ
UK /əˈsɛs ˈprɒɡrɛs/
·
US /əˈsɛs ˈprɒɡrɛs/
to evaluate how much someone has improved
Teachers need to assess progress regularly.
→ Giáo viên cần đánh giá sự tiến bộ thường xuyên.
Assessing progress helps identify areas for improvement.
→ Đánh giá sự tiến bộ giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩa
evaluate progress
measure advancement
Collocations
assess student progress
assess academic progress
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự chú trọng đến sự phát triển của học sinh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục để theo dõi học sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...