Kho từ › Collocations · education › develop motivation

develop motivation

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển động lực
UK /dɪˈvɛlɛp ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ · US /dɪˈvɛlɛp ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
to increase someone's desire to achieve
Teachers can develop motivation through engaging lessons.
→ Giáo viên có thể phát triển động lực thông qua các bài học hấp dẫn.
Developing motivation is key to student success.→ Phát triển động lực là chìa khóa cho sự thành công của học sinh.
Đồng nghĩa
increase motivationboost enthusiasm
Collocations
develop intrinsic motivationdevelop student motivation
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về cách thức khuyến khích học sinh.
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của động lực trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...