EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › enhance collaboration
enhance collaboration
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
nâng cao sự hợp tác
UK /ɪnˈhæns kəˌlæbəˈreɪʃən/
·
US /ɪnˈhæns kəˌlæbəˈreɪʃən/
to improve teamwork and partnership
Schools should enhance collaboration between teachers and parents.
→ Các trường nên nâng cao sự hợp tác giữa giáo viên và phụ huynh.
Enhancing collaboration leads to better educational outcomes.
→ Nâng cao sự hợp tác dẫn đến kết quả giáo dục tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve collaboration
foster teamwork
Collocations
enhance team collaboration
enhance academic collaboration
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của làm việc chung.
Cụm từ này rất quan trọng trong môi trường giáo dục và làm việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...