Kho từ › Collocations · education › enhance collaboration

enhance collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nâng cao sự hợp tác
UK /ɪnˈhæns kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ɪnˈhæns kəˌlæbəˈreɪʃən/
to improve teamwork and partnership
Schools should enhance collaboration between teachers and parents.
→ Các trường nên nâng cao sự hợp tác giữa giáo viên và phụ huynh.
Enhancing collaboration leads to better educational outcomes.→ Nâng cao sự hợp tác dẫn đến kết quả giáo dục tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve collaborationfoster teamwork
Collocations
enhance team collaborationenhance academic collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của làm việc chung.
Cụm từ này rất quan trọng trong môi trường giáo dục và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...