Kho từ › Idioms · travel › go off the grid

go off the grid

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
sống hoặc du lịch không có tiện nghi hiện đại
UK /ɡoʊ ɔf ðə ɡrɪd/ · US /ɡoʊ ɔf ðə ɡrɪd/
to live or travel without modern conveniences
We decided to go off the grid for a weekend camping trip.
→ Chúng tôi quyết định rời xa tiện nghi hiện đại cho chuyến cắm trại cuối tuần.
Going off the grid can be refreshing and peaceful.→ Rời xa tiện nghi hiện đại có thể mang lại cảm giác mới mẻ và bình yên.
Đồng nghĩa
disconnectlive simply
Collocations
go off the gridlive off the grid
🎯 IELTS: Dùng câu này để nhấn mạnh sự lựa chọn khác biệt trong lối sống.
Thường dùng để thể hiện sự tìm kiếm sự bình yên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...