Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go off the grid

/ɡoʊ ɔf ðə ɡrɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

sống hoặc du lịch không có tiện nghi hiện đại phr.

Định nghĩa · to live or travel without modern conveniences

“We decided to go off the grid for a weekend camping trip.”Chúng tôi quyết định rời xa tiện nghi hiện đại cho chuyến cắm trại cuối tuần.

“Going off the grid can be refreshing and peaceful.”Rời xa tiện nghi hiện đại có thể mang lại cảm giác mới mẻ và bình yên.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để nhấn mạnh sự lựa chọn khác biệt trong lối sống.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự tìm kiếm sự bình yên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...