EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · travel › take a trip down memory lane
take a trip down memory lane
B2
phr.
📁 Idioms · travel
IELTS
nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ trong quá khứ
UK /teɪk ə trɪp daʊn ˈmɛməri leɪn/
·
US /teɪk ə trɪp daʊn ˈmɛməri leɪn/
to recall pleasant memories from the past
Looking at old photos takes me on a trip down memory lane.
→ Nhìn vào những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ.
We took a trip down memory lane while sharing travel stories.
→ Chúng tôi nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ khi chia sẻ câu chuyện du lịch.
Đồng nghĩa
reminisce
reflect on the past
Collocations
take a trip down memory lane
go down memory lane
🎯
IELTS:
Dùng câu này để thể hiện cảm xúc về quá khứ.
Thường dùng khi nhớ lại những kỷ niệm đẹp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
off the beaten path
/ɔf ðə ˈbiːtən pæθ/
đi đến những nơi ít người biết đến
take a scenic route
/teɪk ə ˈsiːnɪk ruːt/
chọn con đường dài hơn để ngắm cảnh đẹp
travel light
/ˈtrævəl laɪt/
đi du lịch với hành lý nhẹ
a world away
/ə wɜrld əˈweɪ/
rất xa, thường là trong một nền văn hóa khác
the road less traveled
/ðə roʊd lɛs ˈtrævəld/
một lựa chọn hoặc con đường ít được chọn
pack your bags
/pæk jʊr bæɡz/
chuẩn bị cho chuyến đi bằng cách đóng gói đồ đạc
get away from it all
/ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/
trốn khỏi cuộc sống hàng ngày và thư giãn
road trip
/roʊd trɪp/
một chuyến đi dài bằng ô tô
Có trong các bộ
💬
Idioms · travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...