Kho từ › Idioms · travel › break the journey

break the journey

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
dừng lại trong chuyến đi để nghỉ ngơi hoặc khám phá
UK /breɪk ðə ˈdʒɜːrni/ · US /breɪk ðə ˈdʒɜːrni/
to stop during a trip to rest or explore
We decided to break the journey and stay overnight in a small town.
→ Chúng tôi quyết định dừng lại và ở lại qua đêm ở một thị trấn nhỏ.
Breaking the journey can make long trips more enjoyable.→ Dừng lại trong chuyến đi có thể làm cho các chuyến đi dài thú vị hơn.
Đồng nghĩa
stopoverlayover
Collocations
break the journeymake a break in the journey
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự thoải mái trong các chuyến đi.
Thường dùng để thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...