Kho từ › Phrasal verbs · through › shoot through

shoot through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
di chuyển nhanh qua một cái gì đó
UK /ʃuːt θruː/ · US /ʃuːt θruː/
to move quickly through something
The car shot through the red light.
→ Chiếc xe đã chạy nhanh qua đèn đỏ.
He shot through the crowd to reach his friend.→ Anh ấy đã nhanh chóng vượt qua đám đông để đến với bạn mình.
Đồng nghĩa
dashspeed
Collocations
shoot through trafficshoot through a crowd
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs trong phần nói để thể hiện sự tự nhiên.
Dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...