Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

read through

/riːd θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

đọc một cái gì đó từ đầu đến cuối v.

Định nghĩa · to read something from start to finish

“I need to read through the report before the meeting.”Tôi cần đọc qua báo cáo trước cuộc họp.

“She read through the instructions carefully.”Cô ấy đã đọc kỹ hướng dẫn.

Mẹo IELTS · Đọc kỹ tài liệu để tránh sai sót trong bài kiểm tra.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc đọc một tài liệu hoặc văn bản hoàn chỉnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...