Kho từ › Phrasal verbs · through › read through

read through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
đọc một cái gì đó từ đầu đến cuối
UK /riːd θruː/ · US /riːd θruː/
to read something from start to finish
I need to read through the report before the meeting.
→ Tôi cần đọc qua báo cáo trước cuộc họp.
She read through the instructions carefully.→ Cô ấy đã đọc kỹ hướng dẫn.
Đồng nghĩa
reviewperuse
Collocations
read through a documentread through an article
🎯 IELTS: Đọc kỹ tài liệu để tránh sai sót trong bài kiểm tra.
Dùng để chỉ việc đọc một tài liệu hoặc văn bản hoàn chỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...