Kho từ › Phrasal verbs · out › find out how

find out how

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
học cách hoặc phương pháp để làm điều gì đó
UK /faɪnd aʊt haʊ/ · US /faɪnd aʊt haʊ/
to learn the method or way to do something
I need to find out how to fix my computer.
→ Tôi cần tìm hiểu cách sửa máy tính của mình.
She found out how to bake a cake online.→ Cô ấy đã tìm hiểu cách làm bánh trực tuyến.
Đồng nghĩa
discover howlearn how
Collocations
find out how to do somethingfind out how it works
🎯 IELTS: Dùng 'find out how' để mở rộng khả năng trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn biết cách làm điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...