Kho từ › Phrasal verbs · out › call out for

call out for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
yêu cầu hoặc đòi hỏi cái gì đó một cách lớn tiếng
UK /kɔl aʊt fɔr/ · US /kɔl aʊt fɔr/
to demand or request something loudly
The crowd called out for justice.
→ Đám đông đã kêu gọi công lý.
He called out for help during the emergency.→ Anh ấy đã kêu cứu trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
demandask for
Collocations
call out for helpcall out for attention
🎯 IELTS: Sử dụng 'call out for' để thể hiện yêu cầu trong bài viết.
Dùng khi bạn yêu cầu một cái gì đó một cách lớn tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...