call out for
/kɔl aʊt fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
yêu cầu hoặc đòi hỏi cái gì đó một cách lớn tiếng
phr.
Định nghĩa · to demand or request something loudly
“The crowd called out for justice.”Đám đông đã kêu gọi công lý.
“He called out for help during the emergency.”Anh ấy đã kêu cứu trong tình huống khẩn cấp.
Cụm hay dùng
call out for helpcall out for attention
Mẹo IELTS · Sử dụng 'call out for' để thể hiện yêu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn yêu cầu một cái gì đó một cách lớn tiếng.