Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call out for

/kɔl aʊt fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu hoặc đòi hỏi cái gì đó một cách lớn tiếng phr.

Định nghĩa · to demand or request something loudly

“The crowd called out for justice.”Đám đông đã kêu gọi công lý.

“He called out for help during the emergency.”Anh ấy đã kêu cứu trong tình huống khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'call out for' để thể hiện yêu cầu trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn yêu cầu một cái gì đó một cách lớn tiếng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...