Kho từ › Idioms · risk › bet on the wrong horse

bet on the wrong horse

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
chọn lựa sai lầm
UK /bɛt ɒn ðə rɔŋ hɔrs/ · US /bɛt ɒn ðə rɔŋ hɔrs/
to choose the wrong option or person
Investors who bet on the wrong horse lost a lot of money.
→ Các nhà đầu tư đã chọn sai lầm và mất nhiều tiền.
I thought he would succeed, but I bet on the wrong horse.→ Tôi nghĩ anh ấy sẽ thành công, nhưng tôi đã chọn sai lầm.
Đồng nghĩa
make a poor choicechoose unwisely
Collocations
bet on the wrong horse in businessbet on the wrong horse in politics
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này trong các tình huống thi cử.
Dùng để chỉ sự lựa chọn sai lầm trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...