Kho từ › Idioms · risk › take the risk of something

take the risk of something

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Chấp nhận khả năng kết quả tiêu cực trong một ngữ cảnh cụ thể.
UK /teɪk ðə rɪsk ʌv ˈsʌmθɪŋ/ · US /teɪk ðə rɪsk ʌv ˈsʌmθɪŋ/
To accept the possibility of a negative outcome in a specific context.
You must take the risk of failure if you want to try something new.
→ Bạn phải chấp nhận rủi ro thất bại nếu muốn thử điều gì đó mới.
Taking the risk of criticism can lead to great innovation.→ Chấp nhận rủi ro bị chỉ trích có thể dẫn đến đổi mới lớn.
Đồng nghĩa
accept the riskembrace uncertainty
Collocations
take the risk of failuretake the risk of loss
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh sự chấp nhận rủi ro trong một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...