Kho từ › Idioms · risk › gamble on something

gamble on something

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm bằng cách đầu tư hoặc cá cược vào điều gì đó
UK /ˈɡæm.bəl ɒn ˈsʌm.θɪŋ/ · US /ˈɡæm.bəl ɒn ˈsʌm.θɪŋ/
to take a risk by investing or betting on something
He decided to gamble on the new technology.
→ Anh ấy quyết định mạo hiểm với công nghệ mới.
Sometimes you have to gamble on yourself to achieve success.→ Đôi khi bạn phải mạo hiểm vào chính mình để đạt được thành công.
Đồng nghĩa
bet onrisk
Collocations
gamble on investmentsgamble on a startup
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về quyết định tài chính.
Dùng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc cá cược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...