Kho từ › Idioms · success › pull the rabbit out of the hat

pull the rabbit out of the hat

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
làm điều gì đó bất ngờ để giải quyết vấn đề
UK /pʊl ðə ˈræbɪt aʊt əv ðə hæt/ · US /pʊl ðə ˈræbɪt aʊt əv ðə hæt/
to do something surprising or unexpected to solve a problem
He managed to pull a rabbit out of the hat and save the project.
→ Anh ấy đã làm được điều bất ngờ và cứu vãn dự án.
The CEO pulled a rabbit out of the hat with his latest strategy.→ Giám đốc điều hành đã làm được điều bất ngờ với chiến lược mới nhất của mình.
Đồng nghĩa
work wonderscreate a miracle
Collocations
pull a rabbit out of the hat in a crisispull a rabbit out of the hat during negotiations
🎯 IELTS: Tránh sử dụng quá nhiều thành ngữ; hãy dùng một cách hợp lý.
Dùng khi ai đó tạo ra một kết quả tích cực không ngờ tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...