Kho từ › Idioms · success › walk the talk

walk the talk

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
hành động theo những gì mình nói
UK /wɔk ðə tɔk/ · US /wɔk ðə tɔk/
to act according to what one says
If you want to lead, you must walk the talk.
→ Nếu bạn muốn lãnh đạo, bạn phải hành động theo lời nói.
She always walks the talk, which earns her respect.→ Cô ấy luôn hành động theo lời nói, điều này mang lại cho cô sự tôn trọng.
Đồng nghĩa
practice what you preachact on your words
Collocations
walk the talk in leadershipwalk the talk about sustainability
🎯 IELTS: Nên dùng thành ngữ này để nhấn mạnh tính chân thực.
Thể hiện sự nhất quán giữa lời nói và hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...