Kho từ › Idioms · risk › in the line of fire

in the line of fire

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
ở vị trí có khả năng bị chỉ trích hoặc tổn thương
UK · US
in a position to be criticized or harmed
As a manager, you're often in the line of fire for team mistakes.
→ Là một quản lý, bạn thường bị chỉ trích vì lỗi của nhóm.
Being in the line of fire can be stressful but necessary.→ Ở trong tình huống bị chỉ trích có thể căng thẳng nhưng cần thiết.
Đồng nghĩa
under scrutinyat risk
Collocations
in the line of fire at workin the line of fire during a project
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện áp lực trong công việc.
Dùng để chỉ những người chịu trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...