Kho từ › Idioms · risk › the risk of the unknown

the risk of the unknown

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Mối nguy hiểm hoặc không chắc chắn khi thử điều gì mới.
UK /ðə rɪsk ʌv ðə ʌnˈnoʊn/ · US /ðə rɪsk ʌv ðə ʌnˈnoʊn/
The danger or uncertainty in trying something new.
Starting a new job always comes with the risk of the unknown.
→ Bắt đầu một công việc mới luôn có nguy cơ không chắc chắn.
She faced the risk of the unknown when she moved to a new city.→ Cô ấy đã đối mặt với nguy cơ không chắc chắn khi chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩa
uncertainty
Collocations
face the risk of the unknownmanage the risk of the unknown
🎯 IELTS: Thảo luận về rủi ro trong bài viết để thể hiện sự sâu sắc.
Dùng khi nói về những rủi ro không thể dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...