Kho từ › Idioms · risk › bet on a horse

bet on a horse

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
chấp nhận rủi ro về điều gì đó hoặc ai đó
UK /bɛt ɑn ə hɔrs/ · US /bɛt ɑn ə hɔrs/
to take a chance on something or someone
Investors tend to bet on a horse that shows promise.
→ Các nhà đầu tư thường chấp nhận rủi ro với những gì có triển vọng.
She decided to bet on a horse and start her own restaurant.→ Cô ấy quyết định chấp nhận rủi ro và mở nhà hàng riêng.
Đồng nghĩa
take a riskgamble on
Collocations
bet on a horse in the racebet on a horse to win
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc quyết định mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...