Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bet on a horse

/bɛt ɑn ə hɔrs/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận rủi ro về điều gì đó hoặc ai đó phr.

Định nghĩa · to take a chance on something or someone

“Investors tend to bet on a horse that shows promise.”Các nhà đầu tư thường chấp nhận rủi ro với những gì có triển vọng.

“She decided to bet on a horse and start her own restaurant.”Cô ấy quyết định chấp nhận rủi ro và mở nhà hàng riêng.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc quyết định mạo hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...