Kho từ › Idioms · risk › jump in with both feet

jump in with both feet

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
tham gia vào điều gì đó một cách nhiệt tình
UK /dʒʌmp ɪn wɪð boʊθ fiːt/ · US /dʒʌmp ɪn wɪð boʊθ fiːt/
to get involved in something wholeheartedly
When he got the job, he jumped in with both feet and started working hard.
→ Khi anh ấy nhận được công việc, anh ấy đã tham gia một cách nhiệt tình và bắt đầu làm việc chăm chỉ.
She jumped in with both feet into the new project.→ Cô ấy đã tham gia nhiệt tình vào dự án mới.
Đồng nghĩa
dive infully commit
Collocations
jump in with both feet on a projectjump in with both feet into a new role
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự nhiệt tình trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...