Kho từ › Idioms · travel › catch the wave

catch the wave

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
nắm bắt cơ hội
UK · US
to take advantage of a trend or opportunity
You need to catch the wave of the travel trend to succeed.
→ Bạn cần nắm bắt cơ hội của xu hướng du lịch để thành công.
Entrepreneurs often catch the wave of new technologies.→ Các doanh nhân thường nắm bắt cơ hội của công nghệ mới.
Đồng nghĩa
seize the opportunityride the trend
Collocations
catch the wave of changecatch the wave of innovation
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng nắm bắt xu hướng.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...