Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

risk it

/rɪsk ɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh liều mặc dù có thể gặp nguy hiểm phr.

Định nghĩa · to take a chance despite potential danger

“Sometimes you have to risk it for a better future.”Đôi khi bạn phải đánh liều vì một tương lai tốt đẹp hơn.

“He decided to risk it by starting his own business.”Anh ấy đã quyết định đánh liều bằng cách bắt đầu doanh nghiệp riêng.

Đồng nghĩa take a riskgamble

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự dũng cảm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc chấp nhận rủi ro.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...