Kho từ › Idioms · risk › put your neck on the line

put your neck on the line

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm hoặc đặt mình vào tình huống nguy hiểm
UK /pʊt jʊr nɛk ɒn ðə laɪn/ · US /pʊt jʊr nɛk ɒn ðə laɪn/
to take a risk or put oneself in danger
By supporting the controversial policy, he put his neck on the line.
→ Bằng cách ủng hộ chính sách gây tranh cãi, anh ấy đã mạo hiểm.
She put her neck on the line by standing up for her beliefs.→ Cô ấy đã mạo hiểm khi đứng lên vì niềm tin của mình.
Đồng nghĩa
take a riskstick your neck out
Collocations
put your neck on the line for a friendput your neck on the line in business
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói để thể hiện quan điểm.
Thể hiện sự dũng cảm khi mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...