Kho từ › Idioms · risk › dare to be different

dare to be different

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
dũng cảm đủ để hành động theo cách khác thường
UK /dɛr tə bi ˈdɪfərənt/ · US /dɛr tə bi ˈdɪfərənt/
to be brave enough to act in an unusual way
In fashion, you should dare to be different to stand out.
→ Trong thời trang, bạn nên dũng cảm khác biệt để nổi bật.
He dared to be different by starting his own unique business.→ Anh ấy đã dũng cảm khác biệt bằng cách bắt đầu doanh nghiệp độc đáo của riêng mình.
Đồng nghĩa
be boldbe unique
Collocations
dare to be different in artdare to be different in life
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện quan điểm.
Khuyến khích sự sáng tạo và khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...