Kho từ › Idioms · risk › take a risk for the greater good

take a risk for the greater good

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
làm điều gì đó mạo hiểm vì lợi ích của người khác
UK /teɪk ə rɪsk fɔr ðə ˈɡreɪtər ɡʊd/ · US /teɪk ə rɪsk fɔr ðə ˈɡreɪtər ɡʊd/
to do something risky for the benefit of others
He took a risk for the greater good by volunteering in a crisis.
→ Anh ấy đã mạo hiểm vì lợi ích chung bằng cách tình nguyện trong một cuộc khủng hoảng.
Sometimes, you need to take a risk for the greater good of the community.→ Đôi khi, bạn cần mạo hiểm vì lợi ích của cộng đồng.
Đồng nghĩa
sacrificeserve others
Collocations
take a risk for the greater good in societytake a risk for the greater good of the environment
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện tính tích cực trong quyết định.
Thể hiện tinh thần phục vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...