Kho từ › Idioms · travel › have a whale of a time

have a whale of a time

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
Có một khoảng thời gian rất thú vị.
UK /hæv ə weɪl əv ə taɪm/ · US /hæv ə weɪl əv ə taɪm/
To have a very enjoyable time.
We had a whale of a time during our trip to Italy.
→ Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất thú vị trong chuyến đi đến Ý.
The kids had a whale of a time at the amusement park.→ Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ ở công viên giải trí.
Đồng nghĩa
have a great timeenjoy oneself
Collocations
have a whale of a time on holidayhave a whale of a time traveling
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự hào hứng trong những chuyến đi.
Dùng để diễn tả một trải nghiệm vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...