Kho từ › Idioms · travel › a change of scenery

a change of scenery

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
Một môi trường hoặc bối cảnh khác.
UK /ə ʧeɪndʒ əv ˈsiːnəri/ · US /ə ʧeɪndʒ əv ˈsiːnəri/
A different environment or setting.
I need a change of scenery after working from home for so long.
→ Tôi cần một bối cảnh khác sau khi làm việc ở nhà quá lâu.
Traveling offers a great change of scenery.→ Du lịch mang đến một bối cảnh tuyệt vời.
Đồng nghĩa
new surroundings
Collocations
need a change of sceneryenjoy a change of scenery
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện lý do du lịch.
Thường dùng khi cần tìm kiếm sự mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...