catch a glimpse
Nghĩa
Định nghĩa · to see something briefly
“I caught a glimpse of the Eiffel Tower from the bus.”Tôi đã nhìn thấy thoáng qua tháp Eiffel từ xe buýt.
“We caught a glimpse of the sunset before it disappeared.”Chúng tôi đã nhìn thấy một chút ánh hoàng hôn trước khi nó biến mất.
Mẹo IELTS · Miêu tả cảm xúc khi nhìn thấy điều gì đó thú vị.
Ghi chú · Thường dùng khi bạn chỉ nhìn thấy một phần nhỏ.