Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a glimpse

/kætʃ ə ɡlɪmps/ B2 IELTS

Nghĩa

nhìn thấy cái gì đó một cách thoáng qua phr.

Định nghĩa · to see something briefly

“I caught a glimpse of the Eiffel Tower from the bus.”Tôi đã nhìn thấy thoáng qua tháp Eiffel từ xe buýt.

“We caught a glimpse of the sunset before it disappeared.”Chúng tôi đã nhìn thấy một chút ánh hoàng hôn trước khi nó biến mất.

Mẹo IELTS · Miêu tả cảm xúc khi nhìn thấy điều gì đó thú vị.

Ghi chú · Thường dùng khi bạn chỉ nhìn thấy một phần nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...