Kho từ › Idioms · travel › catch a glimpse

catch a glimpse

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
nhìn thấy cái gì đó một cách thoáng qua
UK /kætʃ ə ɡlɪmps/ · US /kætʃ ə ɡlɪmps/
to see something briefly
I caught a glimpse of the Eiffel Tower from the bus.
→ Tôi đã nhìn thấy thoáng qua tháp Eiffel từ xe buýt.
We caught a glimpse of the sunset before it disappeared.→ Chúng tôi đã nhìn thấy một chút ánh hoàng hôn trước khi nó biến mất.
Đồng nghĩa
brief lookquick view
Collocations
catch a glimpse of naturecatch a glimpse of the past
🎯 IELTS: Miêu tả cảm xúc khi nhìn thấy điều gì đó thú vị.
Thường dùng khi bạn chỉ nhìn thấy một phần nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...