Kho từ › Idioms · travel › the journey of a lifetime

the journey of a lifetime

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
một chuyến đi không thể quên và đặc biệt
UK /ðə ˈdʒɜrni əv ə ˈlaɪftaɪm/ · US /ðə ˈdʒɜrni əv ə ˈlaɪftaɪm/
an unforgettable and special trip
Traveling to Antarctica was the journey of a lifetime for her.
→ Du lịch đến Nam Cực là chuyến đi không thể quên của cô ấy.
Their road trip across America became the journey of a lifetime.→ Chuyến đi đường bộ của họ qua nước Mỹ trở thành chuyến đi không thể quên.
Đồng nghĩa
once-in-a-lifetime tripmemorable journey
Collocations
experience the journey of a lifetimeplan the journey of a lifetime
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về trải nghiệm du lịch đặc biệt.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...