Kho từ › Idioms · travel › sail away

sail away

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
rời bỏ hoặc trốn thoát đến một nơi tốt hơn
UK /seɪl əˈweɪ/ · US /seɪl əˈweɪ/
to leave or escape to a better place
After the stressful week, I just wanted to sail away.
→ Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ muốn rời bỏ mọi thứ.
They decided to sail away to a tropical island for vacation.→ Họ quyết định rời bỏ mọi thứ để đến một hòn đảo nhiệt đới nghỉ mát.
Đồng nghĩa
escapeleave
Collocations
sail away to paradisesail away from reality
🎯 IELTS: Miêu tả cảm giác muốn rời xa thực tại.
Dùng khi bạn muốn thoát khỏi áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...