make a risky move
Nghĩa
Định nghĩa · to do something that involves risk
“Investing in startups can be making a risky move.”Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp có thể là một bước đi mạo hiểm.
“He made a risky move by changing careers at his age.”Anh ấy đã có một bước đi mạo hiểm khi thay đổi nghề nghiệp ở tuổi của mình.
Mẹo IELTS · Thêm cụm từ này vào bài viết để làm nổi bật sự mạo hiểm.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đầu tư.