Kho từ › Idioms · risk › take a risk of losing

take a risk of losing

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
chấp nhận khả năng thất bại hoặc mất mát
UK /teɪk ə rɪsk ʌv ˈluːzɪŋ/ · US /teɪk ə rɪsk ʌv ˈluːzɪŋ/
to accept the possibility of failure or loss
Investing in stocks means you take a risk of losing money.
→ Đầu tư vào cổ phiếu có nghĩa là bạn chấp nhận khả năng mất tiền.
In business, you often take a risk of losing clients.→ Trong kinh doanh, bạn thường chấp nhận rủi ro mất khách hàng.
Đồng nghĩa
risk failureaccept potential loss
Collocations
take a risk of losing clientstake a risk of losing money
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chấp nhận rủi ro trong bài viết.
Thường dùng khi nói về đầu tư hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...