Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a risk of losing

/teɪk ə rɪsk ʌv ˈluːzɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận khả năng thất bại hoặc mất mát phr.

Định nghĩa · to accept the possibility of failure or loss

“Investing in stocks means you take a risk of losing money.”Đầu tư vào cổ phiếu có nghĩa là bạn chấp nhận khả năng mất tiền.

“In business, you often take a risk of losing clients.”Trong kinh doanh, bạn thường chấp nhận rủi ro mất khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chấp nhận rủi ro trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về đầu tư hoặc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...