Kho từ › Idioms · travel › hit the travel trail

hit the travel trail

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
bắt đầu đi du lịch đến những nơi khác nhau
UK /hɪt ðə ˈtrævəl treɪl/ · US /hɪt ðə ˈtrævəl treɪl/
to start traveling to different places
After graduation, they decided to hit the travel trail around Europe.
→ Sau khi tốt nghiệp, họ quyết định bắt đầu hành trình du lịch quanh châu Âu.
Many backpackers hit the travel trail in search of adventure.→ Nhiều người đi phượt bắt đầu hành trình du lịch tìm kiếm phiêu lưu.
Đồng nghĩa
start travelingbegin the journey
Collocations
hit the travel trail togetherenjoy hitting the travel trailplan to hit the travel trail
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần giới thiệu về du lịch.
Dùng khi bắt đầu hành trình du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...