Kho từ › Idioms · travel › get lost in the moment

get lost in the moment

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
thưởng thức trọn vẹn trải nghiệm hiện tại
UK /ɡɛt lɔst ɪn ðə ˈmoʊmənt/ · US /ɡɛt lɔst ɪn ðə ˈmoʊmənt/
to fully enjoy the present experience
When traveling, I love to get lost in the moment and forget my worries.
→ Khi đi du lịch, tôi thích sống trong khoảnh khắc và quên đi lo lắng.
It's easy to get lost in the moment when you're in a beautiful place.→ Thật dễ dàng để sống trong khoảnh khắc khi bạn ở một nơi đẹp.
Đồng nghĩa
live in the presentenjoy the experience
Collocations
get lost in the moment while travelingencourage getting lost in the momentappreciate getting lost in the moment
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự sống động trong bài viết.
Dùng khi trải nghiệm du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...