Kho từ › Idioms · travel › cross borders

cross borders

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi từ quốc gia này sang quốc gia khác
UK /krɔs ˈbɔrdərz/ · US /krɔs ˈbɔrdərz/
to travel from one country to another
Traveling allows you to cross borders and experience new cultures.
→ Du lịch cho phép bạn vượt qua biên giới và trải nghiệm các nền văn hóa mới.
Many people dream of crossing borders for adventure.→ Nhiều người mơ ước vượt biên giới để khám phá.
Đồng nghĩa
travel internationallygo abroad
Collocations
cross borders easilyplan to cross bordersenjoy crossing borders
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về trải nghiệm văn hóa.
Dùng khi nói về du lịch quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...