Kho từ › Idioms · travel › catch the sunrise

catch the sunrise

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
chứng kiến cảnh bình minh
UK /kætʃ ðə ˈsʌnraɪz/ · US /kætʃ ðə ˈsʌnraɪz/
to witness the sunrise
We woke up early to catch the sunrise at the beach.
→ Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh ở bãi biển.
Catching the sunrise is a magical experience.→ Ngắm bình minh là một trải nghiệm kỳ diệu.
Đồng nghĩa
witness the dawnsee the sunrise
Collocations
catch the sunrise togethercatch the sunrise at the mountain
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc của bạn khi ngắm bình minh trong bài viết.
Thích hợp cho những ai yêu thích thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...